VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tiền điện" (1)

Vietnamese tiền điện
English Nwater bill
Example
Tháng này, không chỉ tiền điện mà cả tiền nước và tiến gas cũng tăng giá.
My Vocabulary

Related Word Results "tiền điện" (0)

Phrase Results "tiền điện" (2)

Tôi cố gắng tiết kiệm tiền điện.
I try to save electricity.
Tháng này, không chỉ tiền điện mà cả tiền nước và tiến gas cũng tăng giá.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y